Thứ 2 - Thứ 7: 09:00 - 17:00
dhcontrol@gmail.com
0903 840550

DANH MỤC THIẾT BỊ

thiết bị kiểm tra đo lường và thử nghiệm

 

Stt

Tên thiết bị đo

Mã số

Phạm vi đo

Độ chính xác của thiết bị

Độ chính xác sử dụng

1 Cân bàn Nhơn Hòa 500kg 200g
2 Thước cuộn N/A 0-20m 1mm
3 Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số N/A -50_150oC 0.1oC
4 Thước cặp 6152117 0_ 300mm 1mm
5 Thước vặn đo ngoài N/A 0_ 25mm 0.01mm
6 Thước vặn đo ngoài 5001 0_ 25mm 0.01mm 0.05mm
7 VOM HD161626 DC:0-1000v,AC:0-750v,W:0-200M,m:2n-20m ±1% ±3%
8 Ampekềm 0529186 A:0-600A ±1% ±3%
9 Ampekềm 44211 A:0-300A ±1% ±3%
10 MW 0772325 MW:0-2000 ±5% ±6%
11 Máy đo điện trở đất 45-1394A W:0-100R ±3% ±6%
12 Máy đo độ ồn K034700 dB:30-130 ±1% ±3%
13 Máy Đo Độ Chênh Áp
14 Tỷ trọng kế 000264 1.000sp.gr – 1.030 sp.gr 0.001sp.gr
15 Máy quang phổ Novaspee II 325 – 900nm
16 Kính hiển vi Prolabo Phóng đại 900 lần
17 PH meter Metter mp 220k 0.00 ¸ 14.00
18 Lò nung 2500oC max
19 Desicator Prolabo
20 Máy cô quay chân không
21 Bếp cách thủy Type 34912
22 Cân Nagema pmt Tamson e = 1 mg
23 Cân Toledo AB204 d= 0.1mg
24 Bếp cầu BP 2.10s 250oC max
25 Hệ thống chưng cất đạm horo dr
26 Tủ sấy model 3700
27 Máy sắc ký khí Varian sibata
28 Bộ Soxlet
29 Hệ thống thu CO2
30 Hệ thống chưng cất Yamato
31 Máy Autolave Model K- 103
32 Máy đo độ phản quang Pyrex
33 Máy cất nước cất Sibata
34 Hệ thống bếp phá mẫu
35 Bình đo tỷ trọng 100mL